Từ vựng
矮化
わいか
vocabulary vocab word
làm lùn đi
kìm hãm sự phát triển
矮化 矮化 わいか làm lùn đi, kìm hãm sự phát triển
Ý nghĩa
làm lùn đi và kìm hãm sự phát triển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わいか
vocabulary vocab word
làm lùn đi
kìm hãm sự phát triển