Từ vựng
短か目
みじかめ
vocabulary vocab word
hơi ngắn
khá ngắn
tương đối ngắn
短か目 短か目 みじかめ hơi ngắn, khá ngắn, tương đối ngắn
Ý nghĩa
hơi ngắn khá ngắn và tương đối ngắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みじかめ
vocabulary vocab word
hơi ngắn
khá ngắn
tương đối ngắn