Từ vựng
知恵遅れ
ちえおくれ
vocabulary vocab word
chậm phát triển trí tuệ
知恵遅れ 知恵遅れ ちえおくれ chậm phát triển trí tuệ
Ý nghĩa
chậm phát triển trí tuệ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちえおくれ
vocabulary vocab word
chậm phát triển trí tuệ