Từ vựng
知合う
しりあう
vocabulary vocab word
làm quen với nhau
kết bạn với nhau
知合う 知合う しりあう làm quen với nhau, kết bạn với nhau
Ý nghĩa
làm quen với nhau và kết bạn với nhau
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しりあう
vocabulary vocab word
làm quen với nhau
kết bạn với nhau