Từ vựng
瞬間電断
しゅんかんでんだん
vocabulary vocab word
sự mất điện tức thời
瞬間電断 瞬間電断 しゅんかんでんだん sự mất điện tức thời
Ý nghĩa
sự mất điện tức thời
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しゅんかんでんだん
vocabulary vocab word
sự mất điện tức thời