Từ vựng
瞬膜
しゅんまく
vocabulary vocab word
màng mắt thứ ba
mí mắt trong
瞬膜 瞬膜 しゅんまく màng mắt thứ ba, mí mắt trong
Ý nghĩa
màng mắt thứ ba và mí mắt trong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅんまく
vocabulary vocab word
màng mắt thứ ba
mí mắt trong