Từ vựng
瞬目反射
しゅんもくはんしゃ
vocabulary vocab word
phản xạ giác mạc
phản xạ chớp mắt
瞬目反射 瞬目反射 しゅんもくはんしゃ phản xạ giác mạc, phản xạ chớp mắt
Ý nghĩa
phản xạ giác mạc và phản xạ chớp mắt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しゅんもくはんしゃ
vocabulary vocab word
phản xạ giác mạc
phản xạ chớp mắt