Từ vựng
瞬発力
しゅんぱつりょく
vocabulary vocab word
sức bùng nổ (cơ bắp)
sức mạnh bùng nổ
lực tức thời
khả năng phản ứng nhanh
tính tức thời
瞬発力 瞬発力 しゅんぱつりょく sức bùng nổ (cơ bắp), sức mạnh bùng nổ, lực tức thời, khả năng phản ứng nhanh, tính tức thời
Ý nghĩa
sức bùng nổ (cơ bắp) sức mạnh bùng nổ lực tức thời
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0