Từ vựng
瞟眇
ひょーびょー
vocabulary vocab word
vô biên
mênh mông
vô hạn
mờ ảo
mơ hồ
mờ nhạt
không rõ ràng
瞟眇 瞟眇 ひょーびょー vô biên, mênh mông, vô hạn, mờ ảo, mơ hồ, mờ nhạt, không rõ ràng true
Ý nghĩa
vô biên mênh mông vô hạn
ひょーびょー
vocabulary vocab word
vô biên
mênh mông
vô hạn
mờ ảo
mơ hồ
mờ nhạt
không rõ ràng