Từ vựng
瞑氛
めいふん
vocabulary vocab word
cảm giác u ám
dấu hiệu đen tối
瞑氛 瞑氛 めいふん cảm giác u ám, dấu hiệu đen tối
Ý nghĩa
cảm giác u ám và dấu hiệu đen tối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいふん
vocabulary vocab word
cảm giác u ám
dấu hiệu đen tối