Từ vựng
瞑想法
めいそーほー
vocabulary vocab word
phương pháp thiền định
kỹ thuật quán tưởng
瞑想法 瞑想法 めいそーほー phương pháp thiền định, kỹ thuật quán tưởng
Ý nghĩa
phương pháp thiền định và kỹ thuật quán tưởng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0