Từ vựng
睨み合せる
にらみあわせる
vocabulary vocab word
cân nhắc giữa các yếu tố
hành động có tính đến
so sánh và xem xét
睨み合せる 睨み合せる にらみあわせる cân nhắc giữa các yếu tố, hành động có tính đến, so sánh và xem xét
Ý nghĩa
cân nhắc giữa các yếu tố hành động có tính đến và so sánh và xem xét
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0