Từ vựng
督脈
とくみゃく
vocabulary vocab word
Kinh Đốc (Đông y)
Mạch Đốc
Huyệt Đốc Mạch
督脈 督脈 とくみゃく Kinh Đốc (Đông y), Mạch Đốc, Huyệt Đốc Mạch
Ý nghĩa
Kinh Đốc (Đông y) Mạch Đốc và Huyệt Đốc Mạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0