Từ vựng
督する
とくする
vocabulary vocab word
lãnh đạo
chỉ huy
giám sát
giám thị
thúc giục
yêu cầu
thúc ép
督する 督する とくする lãnh đạo, chỉ huy, giám sát, giám thị, thúc giục, yêu cầu, thúc ép
Ý nghĩa
lãnh đạo chỉ huy giám sát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0