Từ vựng
着陸
ちゃくりく
vocabulary vocab word
hạ cánh
đáp xuống
tiếp đất
着陸 着陸 ちゃくりく hạ cánh, đáp xuống, tiếp đất
Ý nghĩa
hạ cánh đáp xuống và tiếp đất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゃくりく
vocabulary vocab word
hạ cánh
đáp xuống
tiếp đất