Từ vựng
着席
ちゃくせき
vocabulary vocab word
ngồi xuống ghế
chiếm chỗ ngồi
着席 着席 ちゃくせき ngồi xuống ghế, chiếm chỗ ngồi
Ý nghĩa
ngồi xuống ghế và chiếm chỗ ngồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゃくせき
vocabulary vocab word
ngồi xuống ghế
chiếm chỗ ngồi