Từ vựng
眼鏡に叶う
めがねにかなう
vocabulary vocab word
được lòng
được công nhận
đáp ứng được kỳ vọng
眼鏡に叶う 眼鏡に叶う めがねにかなう được lòng, được công nhận, đáp ứng được kỳ vọng
Ý nghĩa
được lòng được công nhận và đáp ứng được kỳ vọng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0