Từ vựng
眩惑
げんわく
vocabulary vocab word
sự chói lòa
sự bối rối
trạng thái mê mẩn
眩惑 眩惑 げんわく sự chói lòa, sự bối rối, trạng thái mê mẩn
Ý nghĩa
sự chói lòa sự bối rối và trạng thái mê mẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0