Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
眠たい
ねむたい
vocabulary vocab word
buồn ngủ
ngái ngủ
眠tai
nemutai
眠たい
眠たい
ねむたい
buồn ngủ, ngái ngủ
ね
ぶ
た
い
眠
た
い
ね
ぶ
た
い
眠
た
い
ね
ぶ
た
い
眠
た
い
Ý nghĩa
buồn ngủ
và
ngái ngủ
buồn ngủ, ngái ngủ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ねむたい
buồn ngủ, ngái ngủ
Phân tích thành phần
眠たい
buồn ngủ, ngái ngủ
ねぶたい
眠
ngủ, chết, buồn ngủ
ねむ.る, ねむ.い, ミン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
民
nhân dân, quốc dân, thần dân
たみ, ミン
氏
họ, tên họ, dòng họ
うじ, -うじ, シ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.