Từ vựng
真面目
しんめんもく
vocabulary vocab word
bản chất thật
con người thật
giá trị thực
nghiêm túc
chân thành
真面目 真面目 しんめんもく bản chất thật, con người thật, giá trị thực, nghiêm túc, chân thành
Ý nghĩa
bản chất thật con người thật giá trị thực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0