Từ vựng
真帆
まほ
vocabulary vocab word
cánh buồm căng gió
buồm no gió
thuận buồm xuôi gió
真帆 真帆 まほ cánh buồm căng gió, buồm no gió, thuận buồm xuôi gió
Ý nghĩa
cánh buồm căng gió buồm no gió và thuận buồm xuôi gió
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0