Từ vựng
真似
まね
vocabulary vocab word
bắt chước
sao chép
nhại lại
hành vi
cử chỉ
hành động
cách cư xử
真似 真似 まね bắt chước, sao chép, nhại lại, hành vi, cử chỉ, hành động, cách cư xử
Ý nghĩa
bắt chước sao chép nhại lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0