Từ vựng
看経
かんきん
vocabulary vocab word
đọc kinh thầm
tụng kinh
看経 看経 かんきん đọc kinh thầm, tụng kinh
Ý nghĩa
đọc kinh thầm và tụng kinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんきん
vocabulary vocab word
đọc kinh thầm
tụng kinh