Từ vựng
看破る
みやぶる
vocabulary vocab word
nhìn thấu (âm mưu
lời nói dối
v.v.)
thấu hiểu sâu sắc
phát hiện ra
tìm ra
看破る 看破る みやぶる nhìn thấu (âm mưu, lời nói dối, v.v.), thấu hiểu sâu sắc, phát hiện ra, tìm ra
Ý nghĩa
nhìn thấu (âm mưu lời nói dối v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0