Từ vựng
看破
かんぱ
vocabulary vocab word
nhìn thấu (ví dụ: lời nói dối của ai đó)
đọc được (ví dụ: suy nghĩ)
thấu hiểu sâu sắc
phát hiện ra
看破 看破 かんぱ nhìn thấu (ví dụ: lời nói dối của ai đó), đọc được (ví dụ: suy nghĩ), thấu hiểu sâu sắc, phát hiện ra
Ý nghĩa
nhìn thấu (ví dụ: lời nói dối của ai đó) đọc được (ví dụ: suy nghĩ) thấu hiểu sâu sắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0