Từ vựng
省庁
しょうちょう
vocabulary vocab word
các bộ và cơ quan chính phủ
nhà chức trách
省庁 省庁 しょうちょう các bộ và cơ quan chính phủ, nhà chức trách
Ý nghĩa
các bộ và cơ quan chính phủ và nhà chức trách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0