Từ vựng
相討ち
あいうち
vocabulary vocab word
cùng đánh trúng nhau (trong kendo
v.v.)
hòa
tỉ số ngang nhau
相討ち 相討ち あいうち cùng đánh trúng nhau (trong kendo, v.v.), hòa, tỉ số ngang nhau
Ý nghĩa
cùng đánh trúng nhau (trong kendo v.v.) hòa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0