Từ vựng
相憐れむ
あいあわれむ
vocabulary vocab word
thương hại lẫn nhau
cảm thông và chia sẻ nỗi buồn
相憐れむ 相憐れむ あいあわれむ thương hại lẫn nhau, cảm thông và chia sẻ nỗi buồn
Ý nghĩa
thương hại lẫn nhau và cảm thông và chia sẻ nỗi buồn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0