Từ vựng
相伴
しょうばん
vocabulary vocab word
tham gia
cùng tham gia
cùng chia sẻ
cùng hưởng
相伴 相伴 しょうばん tham gia, cùng tham gia, cùng chia sẻ, cùng hưởng
Ý nghĩa
tham gia cùng tham gia cùng chia sẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0