Từ vựng
直筆
ちょくひつ
vocabulary vocab word
chữ viết tay của chính mình
chữ ký tặng
直筆 直筆-2 ちょくひつ chữ viết tay của chính mình, chữ ký tặng
Ý nghĩa
chữ viết tay của chính mình và chữ ký tặng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょくひつ
vocabulary vocab word
chữ viết tay của chính mình
chữ ký tặng