Từ vựng
直球
ちょっきゅう
vocabulary vocab word
cú ném thẳng (trong bóng chày)
trực tiếp (ví dụ: câu hỏi)
thẳng thắn
直球 直球 ちょっきゅう cú ném thẳng (trong bóng chày), trực tiếp (ví dụ: câu hỏi), thẳng thắn
Ý nghĩa
cú ném thẳng (trong bóng chày) trực tiếp (ví dụ: câu hỏi) và thẳng thắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0