Từ vựng
盲聾
もーろー
vocabulary vocab word
tình trạng vừa điếc vừa mù
người vừa điếc vừa mù
盲聾 盲聾 もーろー tình trạng vừa điếc vừa mù, người vừa điếc vừa mù
Ý nghĩa
tình trạng vừa điếc vừa mù và người vừa điếc vừa mù
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0