Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
目零し
めこぼし
vocabulary vocab word
sự làm ngơ
sự bỏ qua
目零shi
mekoboshi
目零し
目零し
めこぼし
sự làm ngơ, sự bỏ qua
め
こ
ぼ
し
目
零
し
め
こ
ぼ
し
目
零
し
め
こ
ぼ
し
目
零
し
Ý nghĩa
sự làm ngơ
và
sự bỏ qua
sự làm ngơ, sự bỏ qua
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
めこぼし
sự làm ngơ, sự bỏ qua
Phân tích thành phần
目零し
sự làm ngơ, sự bỏ qua
めこぼし
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
零
số không, tràn ra, tràn ngập...
ぜろ, こぼ.す, レイ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
令
mệnh lệnh, luật lệ, chỉ thị...
レイ
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
龴
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.