Từ vựng
めばり目貼り めばり目貼り めばり目貼り

Ý nghĩa

thanh chắn khe hở vật liệu bịt kín bịt kín cửa sổ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠