Từ vựng
目盛り
めもり
vocabulary vocab word
vạch chia độ
đơn vị chia
thang đo
目盛り 目盛り めもり vạch chia độ, đơn vị chia, thang đo
Ý nghĩa
vạch chia độ đơn vị chia và thang đo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
めもり
vocabulary vocab word
vạch chia độ
đơn vị chia
thang đo