Từ vựng
目の上の瘤
めのうえのこぶ
vocabulary vocab word
cái gai trước mắt
kẻ cản trở
vật cản
người gây phiền toái
目の上の瘤 目の上の瘤 めのうえのこぶ cái gai trước mắt, kẻ cản trở, vật cản, người gây phiền toái
Ý nghĩa
cái gai trước mắt kẻ cản trở vật cản
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0