Từ vựng
目の上のたん瘤
めのうえのたんこぶ
vocabulary vocab word
cái gai trong mắt
kẻ cản trở
người đứng chắn đường
cấp trên gây khó dễ
目の上のたん瘤 目の上のたん瘤 めのうえのたんこぶ cái gai trong mắt, kẻ cản trở, người đứng chắn đường, cấp trên gây khó dễ
Ý nghĩa
cái gai trong mắt kẻ cản trở người đứng chắn đường
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0