Từ vựng
盛り込む
もりこむ
vocabulary vocab word
kết hợp vào
bao gồm
đổ đầy (vào vật chứa)
盛り込む 盛り込む もりこむ kết hợp vào, bao gồm, đổ đầy (vào vật chứa)
Ý nghĩa
kết hợp vào bao gồm và đổ đầy (vào vật chứa)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0