Từ vựng
さかり盛り さかり盛り さかり盛り

Ý nghĩa

đỉnh điểm (ví dụ: của mùa hè) thời kỳ đẹp nhất (ví dụ: của mùa hoa anh đào) đúng mùa

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠