Từ vựng
皿回し
さらまわし
vocabulary vocab word
trò xoay đĩa
người biểu diễn xoay đĩa
皿回し 皿回し さらまわし trò xoay đĩa, người biểu diễn xoay đĩa
Ý nghĩa
trò xoay đĩa và người biểu diễn xoay đĩa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さらまわし
vocabulary vocab word
trò xoay đĩa
người biểu diễn xoay đĩa