Từ vựng
皺を伸ばす
しわをのばす
vocabulary vocab word
làm phẳng
làm thẳng
thư giãn
皺を伸ばす 皺を伸ばす しわをのばす làm phẳng, làm thẳng, thư giãn
Ý nghĩa
làm phẳng làm thẳng và thư giãn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
皺を伸ばす
làm phẳng, làm thẳng, thư giãn
しわをのばす
皺
nếp nhăn, vết nhăn, nếp gấp
しわ, しぼ, シュウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ