Từ vựng
皮蛋
vocabulary vocab word
trứng bách thảo
trứng vịt bắc thảo
trứng bắc thảo
trứng muối bách thảo
皮蛋 皮蛋 trứng bách thảo, trứng vịt bắc thảo, trứng bắc thảo, trứng muối bách thảo
皮蛋
Ý nghĩa
trứng bách thảo trứng vịt bắc thảo trứng bắc thảo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0