Từ vựng
皇孫
こうそん
vocabulary vocab word
cháu nội của nữ thần Amaterasu (tức Ninigi no Mikoto)
hậu duệ của nữ thần Amaterasu
người thuộc dòng dõi hoàng gia
thiên hoàng
皇孫 皇孫-2 こうそん cháu nội của nữ thần Amaterasu (tức Ninigi no Mikoto), hậu duệ của nữ thần Amaterasu, người thuộc dòng dõi hoàng gia, thiên hoàng
Ý nghĩa
cháu nội của nữ thần Amaterasu (tức Ninigi no Mikoto) hậu duệ của nữ thần Amaterasu người thuộc dòng dõi hoàng gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0