Từ vựng
皆具
かいぐ
vocabulary vocab word
bộ (quần áo
áo giáp
trang bị
v.v.)
皆具 皆具 かいぐ bộ (quần áo, áo giáp, trang bị, v.v.)
Ý nghĩa
bộ (quần áo áo giáp trang bị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいぐ
vocabulary vocab word
bộ (quần áo
áo giáp
trang bị
v.v.)