Từ vựng
百億
ひゃくおく
vocabulary vocab word
10.000.000.000
mười tỷ
百億 百億 ひゃくおく 10.000.000.000, mười tỷ
Ý nghĩa
10.000.000.000 và mười tỷ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひゃくおく
vocabulary vocab word
10.000.000.000
mười tỷ