Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
白鷴
はっかん
vocabulary vocab word
gà lôi trắng
白鷴
hakkan
白鷴
白鷴
はっかん
gà lôi trắng
true
は
っ
か
ん
白
鷴
は
っ
か
ん
白
鷴
は
っ
か
ん
白
鷴
Ý nghĩa
gà lôi trắng
gà lôi trắng
Mục liên quan
はっかん
gà lôi trắng
Phân tích thành phần
白鷴
gà lôi trắng
はっかん
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
鷴
phù hiệu trĩ bạc dành cho quan văn cấp 5
とび, しらきじ, カン
閑
thời gian rảnh rỗi
カン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.