Từ vựng
白狐
しろぎつね
vocabulary vocab word
cáo trắng (loài cáo trong truyền thuyết có phép thuật)
cáo Bắc Cực
白狐 白狐 しろぎつね cáo trắng (loài cáo trong truyền thuyết có phép thuật), cáo Bắc Cực
Ý nghĩa
cáo trắng (loài cáo trong truyền thuyết có phép thuật) và cáo Bắc Cực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0