Từ vựng
白濁
はくだく
vocabulary vocab word
độ đục
sự vẩn đục
vẩn đục (y học)
白濁 白濁 はくだく độ đục, sự vẩn đục, vẩn đục (y học)
Ý nghĩa
độ đục sự vẩn đục và vẩn đục (y học)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はくだく
vocabulary vocab word
độ đục
sự vẩn đục
vẩn đục (y học)