Từ vựng
白滝
しらたき
vocabulary vocab word
mì shirataki
mì trắng làm từ tinh bột konjac
thường dùng trong món sukiyaki
thác nước trắng xóa như tấm vải
白滝 白滝 しらたき mì shirataki, mì trắng làm từ tinh bột konjac, thường dùng trong món sukiyaki, thác nước trắng xóa như tấm vải
Ý nghĩa
mì shirataki mì trắng làm từ tinh bột konjac thường dùng trong món sukiyaki
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0