Từ vựng
白地
はくち
vocabulary vocab word
trống trơn
thẳng thắn
chân thành
cởi mở
trực tiếp
thẳng thừng
không che giấu
trắng trợn
công khai
白地 白地-3 はくち trống trơn, thẳng thắn, chân thành, cởi mở, trực tiếp, thẳng thừng, không che giấu, trắng trợn, công khai
Ý nghĩa
trống trơn thẳng thắn chân thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0